--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
pháp bảo
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
pháp bảo
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: pháp bảo
+
Buddhist magic
Buddhist devotional article
Effective means (of solving a problem)
Lượt xem: 647
Từ vừa tra
+
pháp bảo
:
Buddhist magic
+
băn khoăn
:
In a divided mind, in two mindsbăn khoăn chưa biết nên làm như thế nàoto be in a divided mind as to what to do
+
dortour
:
phòng ngủ (ở thư viện)
+
cichorium endivia
:
rau diếp xoăn
+
dinner pail
:
hộp đựng đồ ăn (của công nhân)